chicks
Nghĩa
Định nghĩa · Young birds that have just hatched.
“The chicks were peeping loudly in the barn.”Những chú gà con đang kêu to trong chuồng.
“The chicks were chirping happily in the nest.”Những chú gà con đang hót vui vẻ trong tổ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để miêu tả sự ngây thơ trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ gà con hoặc cô gái trẻ.