Kho từ › chicks

chicks

B2 danh từ
gà con, cô gái
UK /tʃɪks/ · US /tʃɪks/
Young birds that have just hatched.
The chicks were peeping loudly in the barn.
→ Những chú gà con đang kêu to trong chuồng.
The chicks were chirping happily in the nest.→ Những chú gà con đang hót vui vẻ trong tổ.
Đồng nghĩa
young birdsbaby birds
Collocations
baby chickschick feedchick care
Họ từ
chick (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để miêu tả sự ngây thơ trong IELTS.
Dùng để chỉ gà con hoặc cô gái trẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...