Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

bare

/bɛər/ B2

Nghĩa

trần trụi, không có gì tính từ

Định nghĩa · Without covering or clothing.

“He walked on the bare ground without shoes.”Anh ấy đi trên mặt đất trần trụi mà không có giày.

“The tree stood bare in winter.”Cây đứng trần trụi trong mùa đông.

Đồng nghĩa nakedexposed
Trái nghĩa coveredclothed

Mẹo IELTS · Sử dụng 'bare' để mô tả sự đơn giản.

Ghi chú · Trần trụi thường mang nghĩa đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...