bare
/bɛər/ B2
Nghĩa
trần trụi, không có gì
tính từ
Định nghĩa · Without covering or clothing.
“He walked on the bare ground without shoes.”Anh ấy đi trên mặt đất trần trụi mà không có giày.
“The tree stood bare in winter.”Cây đứng trần trụi trong mùa đông.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'bare' để mô tả sự đơn giản.
Ghi chú · Trần trụi thường mang nghĩa đơn giản.