Kho từ › bare

bare

B2 tính từ
trần trụi, không có gì
UK /bɛər/ · US /bɛər/
Without covering or clothing.
He walked on the bare ground without shoes.
→ Anh ấy đi trên mặt đất trần trụi mà không có giày.
The tree stood bare in winter.→ Cây đứng trần trụi trong mùa đông.
Đồng nghĩa
nakedexposed
Trái nghĩa
coveredclothed
Collocations
bare minimumbare essentials
🎯 IELTS: Sử dụng 'bare' để mô tả sự đơn giản.
Trần trụi thường mang nghĩa đơn giản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...