mba
Nghĩa
Định nghĩa · a master's degree in business administration
“She decided to pursue an MBA to advance her career.”Cô ấy quyết định theo học MBA để thăng tiến trong sự nghiệp.
“She earned her MBA from a top university.”Cô ấy đã nhận bằng MBA từ một trường đại học hàng đầu.
Mẹo IELTS · Dùng 'MBA' khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.