Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mba

/ˌɛm.biːˈeɪ/ B2

Nghĩa

bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh danh từ

Định nghĩa · a master's degree in business administration

“She decided to pursue an MBA to advance her career.”Cô ấy quyết định theo học MBA để thăng tiến trong sự nghiệp.

“She earned her MBA from a top university.”Cô ấy đã nhận bằng MBA từ một trường đại học hàng đầu.

Mẹo IELTS · Dùng 'MBA' khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...