EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mba
mba
B2
danh từ
bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh
UK /ˌɛm.biːˈeɪ/
·
US /ˌɛm.biːˈeɪ/
a master's degree in business administration
She decided to pursue an MBA to advance her career.
→ Cô ấy quyết định theo học MBA để thăng tiến trong sự nghiệp.
She earned her MBA from a top university.
→ Cô ấy đã nhận bằng MBA từ một trường đại học hàng đầu.
Đồng nghĩa
graduate degree
master's degree
Collocations
MBA program
MBA degree
MBA student
🎯
IELTS:
Dùng 'MBA' khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...