Kho từ › mba

mba

B2 danh từ
bằng thạc sĩ quản trị kinh doanh
UK /ˌɛm.biːˈeɪ/ · US /ˌɛm.biːˈeɪ/
a master's degree in business administration
She decided to pursue an MBA to advance her career.
→ Cô ấy quyết định theo học MBA để thăng tiến trong sự nghiệp.
She earned her MBA from a top university.→ Cô ấy đã nhận bằng MBA từ một trường đại học hàng đầu.
Đồng nghĩa
graduate degreemaster's degree
Collocations
MBA programMBA degreeMBA student
🎯 IELTS: Dùng 'MBA' khi thảo luận về giáo dục trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...