Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

radical

/ˈræd.ɪ.kəl/ B1

Nghĩa

căn bản, cực đoan tính từ

Định nghĩa · Fundamental or extreme; very different from the norm.

“The proposal was considered radical by many in the community.”Đề xuất này được coi là cực đoan bởi nhiều người trong cộng đồng.

“He has radical ideas about education reform.”Anh ấy có những ý tưởng căn bản về cải cách giáo dục.

Đồng nghĩa extremedrastic
Trái nghĩa moderatemild

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về cải cách trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...