Kho từ › radical

radical

B1 tính từ
căn bản, cực đoan
UK /ˈræd.ɪ.kəl/ · US /ˈræd.ɪ.kəl/
Fundamental or extreme; very different from the norm.
The proposal was considered radical by many in the community.
→ Đề xuất này được coi là cực đoan bởi nhiều người trong cộng đồng.
He has radical ideas about education reform.→ Anh ấy có những ý tưởng căn bản về cải cách giáo dục.
Đồng nghĩa
extremedrastic
Trái nghĩa
moderatemild
Collocations
radical changeradical approachradical idea
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về cải cách trong IELTS.
Dùng để chỉ sự thay đổi lớn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...