Kho từ › recommends

recommends

B2 động từ
đề xuất, khuyên
UK /ˌrek.əˈmɛndz/ · US /ˌrek.əˈmɛndz/
to suggest something as a good idea.
She recommends this book for anyone interested in history.
→ Cô ấy đề xuất cuốn sách này cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.
She recommends this book to everyone.→ Cô ấy đề xuất cuốn sách này cho mọi người.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'recommend' với hậu tố '-s'.
Đồng nghĩa
advisesuggest
Collocations
strongly recommendshighly recommends
Họ từ
recommendation (n)
🎯 IELTS: Dùng trong các bài luận để đưa ra ý kiến.
Dùng để chỉ ý kiến cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...