recommends
/ˌrek.əˈmɛndz/ B2
Nghĩa
đề xuất, khuyên
động từ
Định nghĩa · to suggest something as a good idea.
“She recommends this book for anyone interested in history.”Cô ấy đề xuất cuốn sách này cho bất kỳ ai quan tâm đến lịch sử.
“She recommends this book to everyone.”Cô ấy đề xuất cuốn sách này cho mọi người.
Cụm hay dùng
strongly recommendshighly recommends
Họ từ
recommendation (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'recommend' với hậu tố '-s'.
Mẹo IELTS · Dùng trong các bài luận để đưa ra ý kiến.
Ghi chú · Dùng để chỉ ý kiến cá nhân.