EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› controlling
controlling
B2
động từ
kiểm soát
UK /kənˈtroʊ.lɪŋ/
·
US /kənˈtroʊ.lɪŋ/
Controlling means having power over something or managing it.
He is controlling the situation with great skill.
→ Anh ấy đang kiểm soát tình huống một cách khéo léo.
She is controlling the budget for the project.
→ Cô ấy đang kiểm soát ngân sách cho dự án.
Đồng nghĩa
managing
regulating
Trái nghĩa
neglecting
abandoning
Collocations
controlling interest
controlling behavior
controlling factors
🎯
IELTS:
Dùng 'controlling' khi nói về quản lý trong IELTS.
Kiểm soát là cần thiết trong quản lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...