Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

controlling

/kənˈtroʊ.lɪŋ/ B2

Nghĩa

kiểm soát động từ

Định nghĩa · Controlling means having power over something or managing it.

“He is controlling the situation with great skill.”Anh ấy đang kiểm soát tình huống một cách khéo léo.

“She is controlling the budget for the project.”Cô ấy đang kiểm soát ngân sách cho dự án.

Mẹo IELTS · Dùng 'controlling' khi nói về quản lý trong IELTS.

Ghi chú · Kiểm soát là cần thiết trong quản lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...