EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› treasure
treasure
B2
danh từ
kho báu
UK /ˈtrɛʒ.ər/
·
US /ˈtrɛʒ.ər/
Valuable items or riches hidden or lost.
The treasure was hidden deep within the cave.
→ Kho báu được giấu sâu trong hang động.
They found a treasure chest buried in the sand.
→ Họ tìm thấy một rương kho báu chôn dưới cát.
Đồng nghĩa
wealth
riches
Collocations
treasure hunt
treasure map
hidden treasure
Họ từ
treasure (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện giá trị trong bài viết.
Thường dùng để chỉ của cải quý giá.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...