Kho từ › treasure

treasure

B2 danh từ
kho báu
UK /ˈtrɛʒ.ər/ · US /ˈtrɛʒ.ər/
Valuable items or riches hidden or lost.
The treasure was hidden deep within the cave.
→ Kho báu được giấu sâu trong hang động.
They found a treasure chest buried in the sand.→ Họ tìm thấy một rương kho báu chôn dưới cát.
Đồng nghĩa
wealthriches
Collocations
treasure hunttreasure maphidden treasure
Họ từ
treasure (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện giá trị trong bài viết.
Thường dùng để chỉ của cải quý giá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...