EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pit
pit
B2
danh từ
hố, hầm
UK /pɪt/
·
US /pɪt/
A pit is a large hole in the ground, often used for storage or mining.
The workers dug a pit for the foundation.
→ Công nhân đã đào một hố cho nền móng.
They dug a pit for the new swimming pool.
→ Họ đã đào một hố cho bể bơi mới.
Đồng nghĩa
hole
ditch
Collocations
dig a pit
pit stop
pit crew
🎯
IELTS:
Sử dụng 'pit' khi mô tả địa hình trong IELTS.
Hố thường được sử dụng trong xây dựng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 9
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...