Kho từ › pit

pit

B2 danh từ
hố, hầm
UK /pɪt/ · US /pɪt/
A pit is a large hole in the ground, often used for storage or mining.
The workers dug a pit for the foundation.
→ Công nhân đã đào một hố cho nền móng.
They dug a pit for the new swimming pool.→ Họ đã đào một hố cho bể bơi mới.
Đồng nghĩa
holeditch
Collocations
dig a pitpit stoppit crew
🎯 IELTS: Sử dụng 'pit' khi mô tả địa hình trong IELTS.
Hố thường được sử dụng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...