Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pit

/pɪt/ B2

Nghĩa

hố, hầm danh từ

Định nghĩa · A pit is a large hole in the ground, often used for storage or mining.

“The workers dug a pit for the foundation.”Công nhân đã đào một hố cho nền móng.

“They dug a pit for the new swimming pool.”Họ đã đào một hố cho bể bơi mới.

Đồng nghĩa holeditch

Mẹo IELTS · Sử dụng 'pit' khi mô tả địa hình trong IELTS.

Ghi chú · Hố thường được sử dụng trong xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...