Kho từ › floating

floating

B2 động từ
nổi, trôi
UK /ˈfloʊ.tɪŋ/ · US /ˈfloʊ.tɪŋ/
To rest on the surface of a liquid.
The boat was floating gently on the water.
→ Chiếc thuyền đang nổi nhẹ nhàng trên mặt nước.
The boat is floating on the lake.→ Chiếc thuyền đang nổi trên hồ.
Đồng nghĩa
drifthover
Collocations
floating objectfloating market
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả trạng thái trong bài viết.
Dùng để chỉ trạng thái nổi trên nước.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...