Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

extraordinary

/ɪkˈstrɔːr.dɪ.nər.i/ B1

Nghĩa

phi thường tính từ

Định nghĩa · very unusual or remarkable

“Her talent for music is truly extraordinary.”Tài năng âm nhạc của cô ấy thật sự phi thường.

“She has an extraordinary talent for music.”Cô ấy có tài năng phi thường về âm nhạc.

Mẹo IELTS · Dùng 'extraordinary' để nhấn mạnh điều đặc biệt trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...