Kho từ › extraordinary

extraordinary

B1 tính từ
phi thường
UK /ɪkˈstrɔːr.dɪ.nər.i/ · US /ɪkˈstrɔːr.dɪ.nər.i/
very unusual or remarkable
Her talent for music is truly extraordinary.
→ Tài năng âm nhạc của cô ấy thật sự phi thường.
She has an extraordinary talent for music.→ Cô ấy có tài năng phi thường về âm nhạc.
Đồng nghĩa
exceptionalremarkable
Trái nghĩa
ordinarycommon
Collocations
extraordinary abilityextraordinary eventextraordinary circumstances
🎯 IELTS: Dùng 'extraordinary' để nhấn mạnh điều đặc biệt trong IELTS.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...