extraordinary
/ɪkˈstrɔːr.dɪ.nər.i/ B1
Nghĩa
phi thường
tính từ
Định nghĩa · very unusual or remarkable
“Her talent for music is truly extraordinary.”Tài năng âm nhạc của cô ấy thật sự phi thường.
“She has an extraordinary talent for music.”Cô ấy có tài năng phi thường về âm nhạc.
Đồng nghĩa
exceptionalremarkable
Mẹo IELTS · Dùng 'extraordinary' để nhấn mạnh điều đặc biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để khen ngợi ai đó.