spell
/spɛl/ B2
Nghĩa
đánh vần
động từ
Định nghĩa · to say the letters of a word in order.
“Can you spell your name for me?”Bạn có thể đánh vần tên của bạn cho tôi không?
Cụm hay dùng
spell correctlyspell out
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spellian'.
Mẹo IELTS · Dùng khi cần làm rõ thông tin trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng khi yêu cầu thông tin.