Kho từ › stevens

stevens

B2 danh từ
họ Stevens
UK /ˈstiːvənz/ · US /ˈstiːvənz/
A common surname, often used in names.
Stevens is a common surname in the UK.
→ Stevens là một họ phổ biến ở Vương quốc Anh.
Mr. Stevens is my favorite teacher.→ Ông Stevens là giáo viên yêu thích của tôi.
Đồng nghĩa
surnamefamily name
Collocations
Stevens familyMr. StevensStevens' book
🎯 IELTS: Dùng họ này khi nói về gia đình trong IELTS.
Họ phổ biến trong các nước nói tiếng Anh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...