limitation
/ˌlɪmɪˈteɪʃən/ B2
Nghĩa
hạn chế
danh từ
Định nghĩa · A restriction or limit on something.
“There are limitations to what we can achieve.”Có những hạn chế về những gì chúng ta có thể đạt được.
“There is a limitation on the number of participants.”Có một hạn chế về số lượng người tham gia.
Đồng nghĩa
restrictionconstraint
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về hạn chế trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong luật pháp và nghiên cứu.