Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

widescreen

/ˈwaɪdˌskriːn/ B2

Nghĩa

màn hình rộng tính từ

Định nghĩa · Widescreen means a screen that is wider than usual.

“The movie was shot in widescreen format.”Bộ phim được quay ở định dạng màn hình rộng.

“The movie was shown in widescreen format for better visuals.”Bộ phim được chiếu theo định dạng màn hình rộng để có hình ảnh tốt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả công nghệ hình ảnh.

Ghi chú · Thường dùng cho phim và TV.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...