Kho từ › widescreen

widescreen

B2 tính từ
màn hình rộng
UK /ˈwaɪdˌskriːn/ · US /ˈwaɪdˌskriːn/
Widescreen means a screen that is wider than usual.
The movie was shot in widescreen format.
→ Bộ phim được quay ở định dạng màn hình rộng.
The movie was shown in widescreen format for better visuals.→ Bộ phim được chiếu theo định dạng màn hình rộng để có hình ảnh tốt hơn.
Đồng nghĩa
broadexpanded
Collocations
widescreen televisionwidescreen formatwidescreen display
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả công nghệ hình ảnh.
Thường dùng cho phim và TV.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...