Kho từ › do-trang-suc › precious stone

precious stone

B1 📁 do-trang-suc
đá quý, ngọc
UK /ˌpreʃ.əs ˈstəʊn/ · US /ˌpreʃ.əs ˈstəʊn/
She loves jewelry made with precious stones like diamonds.
→ Cô ấy thích trang sức làm từ đá quý như kim cương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...