Kho từ › bridal

bridal

B2 tính từ
cưới
UK /ˈbraɪdəl/ · US /ˈbraɪdəl/
related to a wedding or marriage.
She wore a beautiful bridal gown.
→ Cô ấy mặc một chiếc váy cưới đẹp.
She wore a beautiful bridal gown.→ Cô ấy mặc một chiếc váy cưới đẹp.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'bride' với hậu tố '-al'.
Đồng nghĩa
weddingnuptial
Collocations
bridal showerbridal party
🎯 IELTS: Mô tả lễ cưới trong các bài viết về văn hóa.
Thường dùng trong ngữ cảnh lễ cưới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...