Kho từ › mag

mag

B2 danh từ
tạp chí
UK /mæɡ/ · US /mæɡ/
A publication containing articles and images.
I read an interesting article in the latest mag.
→ Tôi đã đọc một bài viết thú vị trong tạp chí mới nhất.
I read an interesting mag about science.→ Tôi đã đọc một tạp chí thú vị về khoa học.
Đồng nghĩa
magazinepublication
Collocations
fashion magscience magmonthly mag
🎯 IELTS: Dùng từ này để nói về sở thích đọc trong IELTS.
Thường dùng để chỉ tạp chí giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...