Kho từ › gsm

gsm

B2 danh từ
công nghệ di động
UK /ˌdʒiː ɛs ˈɛm/ · US /ˌdʒiː ɛs ˈɛm/
A mobile technology standard.
GSM technology is widely used in mobile phones.
→ Công nghệ GSM được sử dụng rộng rãi trong điện thoại di động.
GSM is widely used for mobile phones.→ GSM được sử dụng rộng rãi cho điện thoại di động.
Đồng nghĩa
mobile standardtelecommunication
Collocations
GSM networkGSM technology
🎯 IELTS: Đề cập đến GSM khi thảo luận về công nghệ di động.
GSM là công nghệ phổ biến trong viễn thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...