Kho từ › tribal

tribal

B2 tính từ
bộ lạc
UK /ˈtraɪbəl/ · US /ˈtraɪbəl/
Related to a group of people with a common culture.
The tribal culture is rich in traditions.
→ Văn hóa bộ lạc rất phong phú về truyền thống.
The tribal customs are very interesting.→ Phong tục bộ lạc rất thú vị.
Đồng nghĩa
ethnicclan
Collocations
tribal culturetribal leader
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về văn hóa trong IELTS Speaking.
Dùng để mô tả các nhóm người có văn hóa chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...