Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rebate

/ˈriːbeɪt/ B2

Nghĩa

giảm giá danh từ

Định nghĩa · A rebate is a partial refund or discount.

“You can get a rebate on your next purchase.”Bạn có thể nhận được giảm giá cho lần mua tiếp theo.

“The store offered a rebate on the new smartphone.”Cửa hàng đã cung cấp giảm giá cho chiếc smartphone mới.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...