rebate
/ˈriːbeɪt/ B2
Nghĩa
giảm giá
danh từ
Định nghĩa · A rebate is a partial refund or discount.
“You can get a rebate on your next purchase.”Bạn có thể nhận được giảm giá cho lần mua tiếp theo.
“The store offered a rebate on the new smartphone.”Cửa hàng đã cung cấp giảm giá cho chiếc smartphone mới.
Cụm hay dùng
apply for a rebaterebate offerrebate program
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong mua sắm.