Kho từ › rebate

rebate

B2 danh từ
giảm giá
UK /ˈriːbeɪt/ · US /ˈriːbeɪt/
A rebate is a partial refund or discount.
You can get a rebate on your next purchase.
→ Bạn có thể nhận được giảm giá cho lần mua tiếp theo.
The store offered a rebate on the new smartphone.→ Cửa hàng đã cung cấp giảm giá cho chiếc smartphone mới.
Đồng nghĩa
discountrefund
Collocations
apply for a rebaterebate offerrebate program
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về chi phí trong bài viết.
Thường dùng trong mua sắm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...