meetup
/ˈmiːtʌp/ B2
Nghĩa
cuộc gặp gỡ
danh từ
Định nghĩa · a gathering of people for a specific purpose.
“I organized a meetup for local entrepreneurs.”Tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các doanh nhân địa phương.
“We organized a meetup for local artists.”Chúng tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các nghệ sĩ địa phương.
Cụm hay dùng
networking meetupcasual meetup
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'meet' và 'up'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự kiện trong bài nói.
Ghi chú · Thích hợp cho các sự kiện xã hội.