Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

meetup

/ˈmiːtʌp/ B2

Nghĩa

cuộc gặp gỡ danh từ

Định nghĩa · a gathering of people for a specific purpose.

“I organized a meetup for local entrepreneurs.”Tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các doanh nhân địa phương.

“We organized a meetup for local artists.”Chúng tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các nghệ sĩ địa phương.

Đồng nghĩa meetinggathering
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'meet' và 'up'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về sự kiện trong bài nói.

Ghi chú · Thích hợp cho các sự kiện xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...