Kho từ › meetup

meetup

B2 danh từ
cuộc gặp gỡ
UK /ˈmiːtʌp/ · US /ˈmiːtʌp/
a gathering of people for a specific purpose.
I organized a meetup for local entrepreneurs.
→ Tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các doanh nhân địa phương.
We organized a meetup for local artists.→ Chúng tôi đã tổ chức một cuộc gặp gỡ cho các nghệ sĩ địa phương.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'meet' và 'up'.
Đồng nghĩa
meetinggathering
Collocations
networking meetupcasual meetup
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự kiện trong bài nói.
Thích hợp cho các sự kiện xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...