Kho từ › sudan

sudan

B2 danh từ
Sudan (quốc gia)
UK /suːˈdæn/ · US /suːˈdæn/
A country in northeastern Africa.
Sudan has a rich cultural heritage.
→ Sudan có một di sản văn hóa phong phú.
Sudan has a rich cultural history.→ Sudan có một lịch sử văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
nationstate
Collocations
Sudan conflictSudan historySudan culture
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về địa lý trong IELTS.
Tên riêng không dịch được.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...