Kho từ › rec

rec

B2 danh từ
ghi âm
UK /rɛk/ · US /rɛk/
A recording of sounds or voices.
The rec of the meeting was very informative.
→ Bản ghi âm cuộc họp rất hữu ích.
I listened to the rec of the meeting.→ Tôi đã nghe ghi âm cuộc họp.
Đồng nghĩa
recordingtape
Collocations
audio recvideo rec
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cách thu thập thông tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh ghi âm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...