rec
/rɛk/ B2
Nghĩa
ghi âm
danh từ
Định nghĩa · A recording of sounds or voices.
“The rec of the meeting was very informative.”Bản ghi âm cuộc họp rất hữu ích.
“I listened to the rec of the meeting.”Tôi đã nghe ghi âm cuộc họp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả cách thu thập thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ghi âm.