shuttle
/ˈʃʌtl/ B2
Nghĩa
xe đưa đón
danh từ
Định nghĩa · a vehicle that transports people back and forth
“The shuttle service runs every 30 minutes.”Dịch vụ xe đưa đón chạy mỗi 30 phút.
“The shuttle takes passengers to the airport.”Xe đưa đón chở hành khách đến sân bay.
Cụm hay dùng
shuttle serviceshuttle busshuttle flight
Mẹo IELTS · Dùng 'shuttle' khi nói về phương tiện di chuyển trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong giao thông công cộng.