Kho từ › shuttle

shuttle

B2 danh từ
xe đưa đón
UK /ˈʃʌtl/ · US /ˈʃʌtl/
a vehicle that transports people back and forth
The shuttle service runs every 30 minutes.
→ Dịch vụ xe đưa đón chạy mỗi 30 phút.
The shuttle takes passengers to the airport.→ Xe đưa đón chở hành khách đến sân bay.
Đồng nghĩa
transportbus
Collocations
shuttle serviceshuttle busshuttle flight
🎯 IELTS: Dùng 'shuttle' khi nói về phương tiện di chuyển trong IELTS.
Thường dùng trong giao thông công cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...