Kho từ › aggregate

aggregate

B2 động từ
tập hợp lại
UK /ˈæɡrɪɡeɪt/ · US /ˈæɡrɪɡeɪt/
to gather or combine different things into one
We need to aggregate the data for analysis.
→ Chúng ta cần tập hợp dữ liệu để phân tích.
We need to aggregate all the data for the report.→ Chúng ta cần tập hợp tất cả dữ liệu cho báo cáo.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ag-' (together) và 'gregate' (gather).
Đồng nghĩa
collectcombine
Collocations
aggregate dataaggregate resultsaggregate information
Họ từ
aggregation (n)
🎯 IELTS: Sử dụng trong bài viết để thể hiện sự tổng hợp dữ liệu.
Dùng trong các ngữ cảnh thống kê.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...