Kho từ › stunning

stunning

B2 tính từ
đẹp mê hồn
UK /ˈstʌnɪŋ/ · US /ˈstʌnɪŋ/
Extremely attractive or beautiful.
The view from the top of the mountain was stunning.
→ Cảnh quan từ đỉnh núi thật đẹp mê hồn.
The view from the mountain was stunning.→ Cảnh từ trên núi thật đẹp mê hồn.
Đồng nghĩa
gorgeousbreathtaking
Trái nghĩa
uglyunattractive
Collocations
stunning beautystunning landscapestunning performance
🎯 IELTS: Dùng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả vẻ đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...