stunning
/ˈstʌnɪŋ/ B2
Nghĩa
đẹp mê hồn
tính từ
Định nghĩa · Extremely attractive or beautiful.
“The view from the top of the mountain was stunning.”Cảnh quan từ đỉnh núi thật đẹp mê hồn.
“The view from the mountain was stunning.”Cảnh từ trên núi thật đẹp mê hồn.
Đồng nghĩa
gorgeousbreathtaking
Trái nghĩa
uglyunattractive
Mẹo IELTS · Dùng từ này để tạo ấn tượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả vẻ đẹp.