Kho từ › cycles

cycles

B2 danh từ
chu kỳ
UK /ˈsaɪkəlz/ · US /ˈsaɪkəlz/
Cycles are repeated sequences or periods of time.
Economic cycles can affect job availability.
→ Các chu kỳ kinh tế có thể ảnh hưởng đến sự có việc làm.
The seasons follow regular cycles each year.→ Các mùa theo chu kỳ đều đặn mỗi năm.
Đồng nghĩa
periodsphases
Collocations
life cycleseconomic cyclescycle of seasons
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong bài viết.
Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...