Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cycles

/ˈsaɪkəlz/ B2

Nghĩa

chu kỳ danh từ

Định nghĩa · Cycles are repeated sequences or periods of time.

“Economic cycles can affect job availability.”Các chu kỳ kinh tế có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm.

“The seasons follow regular cycles each year.”Các mùa theo chu kỳ đều đặn mỗi năm.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả quy trình trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...