Kho từ › detect

detect

B1 động từ
phát hiện
UK /dɪˈtɛkt/ · US /dɪˈtɛkt/
To discover or notice something.
The system can detect any unusual activity.
→ Hệ thống có thể phát hiện bất kỳ hoạt động bất thường nào.
I need to detect any problems early.→ Tôi cần phát hiện bất kỳ vấn đề nào sớm.
Đồng nghĩa
discoveridentify
Collocations
detect frauddetect changesdetect problems
Họ từ
detection (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện khả năng quan sát trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động phát hiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...