actively
/ˈæktɪvli/ B2
Nghĩa
tích cực
trạng từ
Định nghĩa · In a way that is active or energetic.
“She is actively participating in the project.”Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án.
“She participates actively in class.”Cô ấy tham gia tích cực trong lớp học.
Đồng nghĩa
energeticallyvigorously
Cụm hay dùng
actively participateactively engage
Mẹo IELTS · Sử dụng 'actively' để nhấn mạnh sự tham gia.
Ghi chú · Tích cực thể hiện sự chủ động.