Kho từ › actively

actively

B2 trạng từ
tích cực
UK /ˈæktɪvli/ · US /ˈæktɪvli/
In a way that is active or energetic.
She is actively participating in the project.
→ Cô ấy đang tích cực tham gia vào dự án.
She participates actively in class.→ Cô ấy tham gia tích cực trong lớp học.
Đồng nghĩa
energeticallyvigorously
Collocations
actively participateactively engage
🎯 IELTS: Sử dụng 'actively' để nhấn mạnh sự tham gia.
Tích cực thể hiện sự chủ động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...