Kho từ › ciao

ciao

B2 thán từ
tạm biệt
UK /tʃaʊ/ · US /tʃaʊ/
Ciao is an informal way to say goodbye in Italian.
He waved goodbye and said, 'Ciao!'
→ Anh ấy vẫy tay chào tạm biệt và nói, 'Ciao!'
He waved and said 'Ciao' before leaving.→ Anh ấy vẫy tay và nói 'Ciao' trước khi rời đi.
Đồng nghĩa
goodbyefarewell
Collocations
say ciaowave ciaociao for now
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự thân thiện trong IELTS.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...