Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prep

/prɛp/ B2

Nghĩa

chuẩn bị động từ

Định nghĩa · to prepare or make something ready

“We need to prep for the upcoming presentation.”Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình sắp tới.

“I need to prep for my exam next week.”Tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi vào tuần tới.

Đồng nghĩa preparearrange

Mẹo IELTS · Dùng 'prep' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong học tập và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...