prep
/prɛp/ B2
Nghĩa
chuẩn bị
động từ
Định nghĩa · to prepare or make something ready
“We need to prep for the upcoming presentation.”Chúng ta cần chuẩn bị cho bài thuyết trình sắp tới.
“I need to prep for my exam next week.”Tôi cần chuẩn bị cho kỳ thi vào tuần tới.
Cụm hay dùng
prep workprep timeprep course
Mẹo IELTS · Dùng 'prep' để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong học tập và công việc.