Kho từ › fastest

fastest

B2 tính từ
nhanh nhất
UK /ˈfæstɪst/ · US /ˈfæstɪst/
the highest speed or rate.
He is the fastest runner in the team.
→ Anh ấy là vận động viên chạy nhanh nhất trong đội.
This is the fastest car in the world.→ Đây là chiếc xe nhanh nhất thế giới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fast' với hậu tố '-est'.
Đồng nghĩa
quickestswiftest
Collocations
fastest timefastest runner
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thể thao hoặc công nghệ.
Dùng để so sánh tốc độ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...