Kho từ › butler

butler

B2 danh từ
người hầu
UK /ˈbʌtler/ · US /ˈbʌtler/
A butler is a servant in a household, often in charge of the dining room.
The butler served dinner to the guests.
→ Người hầu đã phục vụ bữa tối cho các vị khách.
The butler served dinner to the guests elegantly.→ Người hầu đã phục vụ bữa tối cho khách một cách thanh lịch.
Đồng nghĩa
valetsteward
Collocations
head butlerbutler servicebutler duties
🎯 IELTS: Sử dụng 'butler' khi nói về nghề nghiệp trong IELTS.
Người hầu thường làm việc trong các gia đình giàu có.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...