Kho từ › payroll

payroll

B2 danh từ
bảng lương
UK /ˈpeɪroʊl/ · US /ˈpeɪroʊl/
A list of employees and their salaries.
The payroll department handles employee salaries.
→ Phòng bảng lương xử lý lương của nhân viên.
The payroll was processed last week.→ Bảng lương đã được xử lý tuần trước.
Đồng nghĩa
salary listwage sheet
Collocations
monthly payrollpayroll system
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về quản lý nhân sự.
Liên quan đến tài chính và nhân sự.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...