Kho từ › cookbook

cookbook

B2 danh từ
sách nấu ăn
UK /ˈkʊkbʊk/ · US /ˈkʊkbʊk/
a book with recipes and cooking instructions
She bought a new cookbook for dinner recipes.
→ Cô ấy đã mua một cuốn sách nấu ăn mới cho các công thức bữa tối.
She bought a new cookbook to try new dishes.→ Cô ấy đã mua một cuốn sách nấu ăn mới để thử các món ăn mới.
Đồng nghĩa
recipe bookcooking guide
Collocations
cooking cookbookhealthy cookbookvegetarian cookbook
🎯 IELTS: Dùng 'cookbook' khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Thường dùng để học nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...