ton
/tʌn/ B2
Nghĩa
nhiều
danh từ
Định nghĩa · A large amount or quantity of something.
“There are a ton of options to choose from.”Có rất nhiều lựa chọn để chọn.
“I have a ton of homework to do.”Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.
Cụm hay dùng
ton of workton of funton of money
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về số lượng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.