Kho từ › ton

ton

B2 danh từ
nhiều
UK /tʌn/ · US /tʌn/
A large amount or quantity of something.
There are a ton of options to choose from.
→ Có rất nhiều lựa chọn để chọn.
I have a ton of homework to do.→ Tôi có rất nhiều bài tập về nhà phải làm.
Đồng nghĩa
lotsloads
Collocations
ton of workton of funton of money
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về số lượng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...