Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

courier

/ˈkʊriər/ B2

Nghĩa

người chuyển phát danh từ

Định nghĩa · A courier is a person who delivers messages or packages.

“The courier delivered the package on time.”Người chuyển phát đã giao gói hàng đúng giờ.

“The courier arrived with an important document.”Người chuyển phát đã đến với một tài liệu quan trọng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về logistics trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong dịch vụ chuyển phát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...