Kho từ › courier

courier

B2 danh từ
người chuyển phát
UK /ˈkʊriər/ · US /ˈkʊriər/
A courier is a person who delivers messages or packages.
The courier delivered the package on time.
→ Người chuyển phát đã giao gói hàng đúng giờ.
The courier arrived with an important document.→ Người chuyển phát đã đến với một tài liệu quan trọng.
Đồng nghĩa
messengerdelivery person
Collocations
courier serviceexpress couriercourier delivery
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về logistics trong bài viết.
Thường dùng trong dịch vụ chuyển phát.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...