Kho từ › connectors

connectors

B2 danh từ
kết nối
UK /kəˈnɛktərz/ · US /kəˈnɛktərz/
Parts that connect different things.
Connectors are essential for building a strong network.
→ Các kết nối là cần thiết để xây dựng một mạng lưới mạnh mẽ.
The connectors help join the cables.→ Các kết nối giúp nối các dây cáp.
Đồng nghĩa
linksjoiners
Collocations
electrical connectorsdata connectors
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...