Kho từ › unlikely

unlikely

B1 tính từ
không có khả năng
UK /ʌnˈlaɪkli/ · US /ʌnˈlaɪkli/
not likely to happen or be true
It is unlikely that it will rain tomorrow.
→ Có khả năng nó sẽ không mưa vào ngày mai.
It's unlikely that it will rain today.→ Không có khả năng hôm nay sẽ mưa.
Đồng nghĩa
improbabledoubtful
Collocations
unlikely eventunlikely outcomeunlikely scenario
🎯 IELTS: Dùng 'unlikely' để thể hiện sự không chắc chắn trong IELTS.
Thường dùng để diễn đạt sự không chắc chắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...