unlikely
/ʌnˈlaɪkli/ B1
Nghĩa
không có khả năng
tính từ
Định nghĩa · not likely to happen or be true
“It is unlikely that it will rain tomorrow.”Không có khả năng trời sẽ mưa vào ngày mai.
“It's unlikely that it will rain today.”Không có khả năng hôm nay sẽ mưa.
Đồng nghĩa
improbabledoubtful
Cụm hay dùng
unlikely eventunlikely outcomeunlikely scenario
Mẹo IELTS · Dùng 'unlikely' để thể hiện sự không chắc chắn trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để diễn đạt sự không chắc chắn.