Kho từ › techno

techno

B2 tính từ
công nghệ
UK /ˈtɛknoʊ/ · US /ˈtɛknoʊ/
Related to technology or advanced methods.
Techno music is popular in many clubs.
→ Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.
Techno music often features electronic sounds.→ Nhạc techno thường có âm thanh điện tử.
Cấu tạo
Từ 'tech' + hậu tố '-no' chỉ công nghệ.
Đồng nghĩa
technologicaldigital
Collocations
techno musictechno culturetechno innovations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài thi.
Thường dùng để chỉ âm nhạc điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...