techno
/ˈtɛknoʊ/ B2
Nghĩa
công nghệ
tính từ
Định nghĩa · Related to technology or advanced methods.
“Techno music is popular in many clubs.”Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.
“Techno music often features electronic sounds.”Nhạc techno thường có âm thanh điện tử.
Đồng nghĩa
technologicaldigital
Cụm hay dùng
techno musictechno culturetechno innovations
Cấu tạoTừ 'tech' + hậu tố '-no' chỉ công nghệ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài thi.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ âm nhạc điện tử.