Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

techno

/ˈtɛknoʊ/ B2

Nghĩa

công nghệ tính từ

Định nghĩa · Related to technology or advanced methods.

“Techno music is popular in many clubs.”Nhạc techno rất phổ biến ở nhiều câu lạc bộ.

“Techno music often features electronic sounds.”Nhạc techno thường có âm thanh điện tử.

Đồng nghĩa technologicaldigital
Cấu tạoTừ 'tech' + hậu tố '-no' chỉ công nghệ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về công nghệ trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ âm nhạc điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...