Kho từ › beverage

beverage

B2 danh từ
đồ uống
UK /ˈbɛvərɪdʒ/ · US /ˈbɛvərɪdʒ/
A drink, especially a non-alcoholic one.
I ordered a cold beverage to refresh myself.
→ Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
Water is the most common beverage.→ Nước là đồ uống phổ biến nhất.
Đồng nghĩa
drinkrefreshment
Collocations
beverage industrybeverage optionssoft beverage
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về thói quen ăn uống trong IELTS.
Dùng để chỉ đồ uống nói chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...