tribute
/ˈtrɪbjuːt/ B2
Nghĩa
tri ân
danh từ
Định nghĩa · An act of showing respect or gratitude.
“The concert was a tribute to the late musician.”Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.
“They paid tribute to the fallen heroes.”Họ tri ân những anh hùng đã hy sinh.
Đồng nghĩa
homagerecognition
Cụm hay dùng
pay tributetribute ceremony
Mẹo IELTS · Sử dụng 'tribute' khi nói về sự tôn vinh.
Ghi chú · Tri ân thể hiện lòng biết ơn.