Kho từ › tribute

tribute

B2 danh từ
tri ân
UK /ˈtrɪbjuːt/ · US /ˈtrɪbjuːt/
An act of showing respect or gratitude.
The concert was a tribute to the late musician.
→ Buổi hòa nhạc là một sự tri ân dành cho nhạc sĩ đã khuất.
They paid tribute to the fallen heroes.→ Họ tri ân những anh hùng đã hy sinh.
Đồng nghĩa
homagerecognition
Collocations
pay tributetribute ceremony
🎯 IELTS: Sử dụng 'tribute' khi nói về sự tôn vinh.
Tri ân thể hiện lòng biết ơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...