Kho từ › wired

wired

B2 tính từ
kết nối
UK /ˈwaɪərd/ · US /ˈwaɪərd/
Wired means connected by wires or cables.
He felt wired after drinking too much coffee.
→ Anh ấy cảm thấy hưng phấn sau khi uống quá nhiều cà phê.
The internet is wired to the building for fast access.→ Internet được kết nối bằng dây đến tòa nhà để truy cập nhanh.
Đồng nghĩa
connectedlinked
Trái nghĩa
wirelessunconnected
Collocations
wired connectionwired networkwired headphones
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả công nghệ trong IELTS.
Dùng khi nói về công nghệ kết nối.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...