cant
/kænt/ B2
Nghĩa
tiếng lóng
danh từ
Định nghĩa · A special language used by a particular group.
“He spoke in cant that was hard to understand.”Anh ấy nói bằng tiếng lóng khó hiểu.
“The cant of the group was hard to understand.”Ngôn ngữ của nhóm đó rất khó hiểu.
Cụm hay dùng
criminal cantreligious cantsocial cant
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về ngôn ngữ chuyên ngành trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các nhóm xã hội đặc biệt.