Kho từ › cant

cant

B2 danh từ
ngôn ngữ
UK /kænt/ · US /kænt/
A special language used by a particular group.
He spoke in cant that was hard to understand.
→ Anh ấy nói bằng ngôn ngữ khó hiểu.
The cant of the group was hard to understand.→ Ngôn ngữ của nhóm đó rất khó hiểu.
Đồng nghĩa
jargonslang
Collocations
criminal cantreligious cantsocial cant
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về ngôn ngữ chuyên ngành trong bài viết.
Thường dùng trong các nhóm xã hội đặc biệt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...