Kho từ › rarely

rarely

B1 trạng từ
hiếm khi
UK /ˈrɛərli/ · US /ˈrɛərli/
Not occurring often.
She rarely goes out on weekdays.
→ Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.
She rarely goes out at night.→ Cô ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
Đồng nghĩa
seldominfrequently
Collocations
rarely seenrarely happens
🎯 IELTS: Sử dụng 'rarely' để mô tả thói quen.
Hiếm khi thường mang nghĩa tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...