Kho từ › gpl

gpl

B2 danh từ
giấy phép
UK /ˌdʒiːpiːˈɛl/ · US /ˌdʒiːpiːˈɛl/
A legal document giving permission to do something.
The GPL allows users to freely use and modify software.
→ GPL cho phép người dùng tự do sử dụng và sửa đổi phần mềm.
You need a GPL to use this software.→ Bạn cần một GPL để sử dụng phần mềm này.
Cấu tạo
Giấy phép (GPL) là viết tắt của General Public License.
Đồng nghĩa
licensepermit
Collocations
open-source GPLGPL agreementGPL license
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyền sử dụng phần mềm.
Giấy phép thường dùng trong phần mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...