Kho từ › barrier

barrier

B1 danh từ
rào cản
UK /ˈbæriər/ · US /ˈbæriər/
A barrier is something that blocks or prevents movement.
There is a barrier preventing access to the site.
→ Có một rào cản ngăn chặn việc truy cập vào địa điểm.
The fence acted as a barrier to keep animals out.→ Hàng rào đóng vai trò như một rào cản để giữ động vật bên ngoài.
Đồng nghĩa
obstaclehindrance
Collocations
barrier to entryremove barrierslanguage barrier
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả khó khăn trong bài viết.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...