Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

barrier

/ˈbæriər/ B1

Nghĩa

rào cản danh từ

Định nghĩa · A barrier is something that blocks or prevents movement.

“There is a barrier preventing access to the site.”Có một rào cản ngăn chặn việc truy cập vào địa điểm.

“The fence acted as a barrier to keep animals out.”Hàng rào đóng vai trò như một rào cản để giữ động vật bên ngoài.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả khó khăn trong bài viết.

Ghi chú · Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...