incorrect
/ˌɪnkəˈrɛkt/ B2
Nghĩa
không chính xác
tính từ
Định nghĩa · Not correct or accurate; wrong.
“His answer was incorrect.”Câu trả lời của anh ấy không chính xác.
“Your answer is incorrect; please try again.”Câu trả lời của bạn không chính xác; hãy thử lại.
Cụm hay dùng
incorrect informationincorrect answerincorrect usage
Mẹo IELTS · Tránh dùng từ này trong các câu khẳng định.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin sai lệch.