Kho từ › incorrect

incorrect

B2 tính từ
không chính xác
UK /ˌɪnkəˈrɛkt/ · US /ˌɪnkəˈrɛkt/
Not correct or accurate; wrong.
His answer was incorrect.
→ Câu trả lời của anh ấy không chính xác.
Your answer is incorrect; please try again.→ Câu trả lời của bạn không chính xác; hãy thử lại.
Đồng nghĩa
wrongfalse
Trái nghĩa
correctaccurate
Collocations
incorrect informationincorrect answerincorrect usage
🎯 IELTS: Tránh dùng từ này trong các câu khẳng định.
Dùng để chỉ thông tin sai lệch.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...