furnishings
/ˈfɜrnɪʃɪŋz/ B2
Nghĩa
nội thất
danh từ
Định nghĩa · Items used to decorate a room.
“The room has elegant furnishings.”Căn phòng có nội thất sang trọng.
“The furnishings made the house cozy.”Nội thất làm cho ngôi nhà ấm cúng.
Cụm hay dùng
home furnishingsoffice furnishings
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả không gian sống trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng khi nói về trang trí nhà cửa.