Kho từ › thereby

thereby

B2 phó từ
do đó
UK /ˈðɛrbeɪ/ · US /ˈðɛrbeɪ/
as a result of something; thus.
He improved his skills, thereby increasing his chances.
→ Anh ấy cải thiện kỹ năng, do đó tăng cơ hội của mình.
He studied hard; thereby, he passed the exam.→ Anh ấy học chăm chỉ; do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'there' và 'by'.
Đồng nghĩa
thusconsequently
Collocations
thereby improvingthereby leading
🎯 IELTS: Sử dụng để liên kết ý trong bài viết.
Thường dùng để chỉ kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...