Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

thereby

/ˈðɛrbeɪ/ B2

Nghĩa

do đó phó từ

Định nghĩa · as a result of something; thus.

“He improved his skills, thereby increasing his chances.”Anh ấy cải thiện kỹ năng, do đó tăng cơ hội của mình.

“He studied hard; thereby, he passed the exam.”Anh ấy học chăm chỉ; do đó, anh ấy đã vượt qua kỳ thi.

Đồng nghĩa thusconsequently
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'there' và 'by'.

Mẹo IELTS · Sử dụng để liên kết ý trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ kết quả.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...